Đồng nghĩa của majority - Synonym of bravoCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của majority.
Đồng nghĩa của the majorityCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ ...
Đồng nghĩa của the masses
Đồng nghĩa của thematic
trái nghĩa của majority. An the
majority synonym ...
Trái nghĩa của majority - Synonym of resourcefulCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của majority.
Đồng nghĩa của major cityCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ ...
Đồng nghĩa của major in
Đồng nghĩa của majoritarian
Đồng nghĩa của majority. An major city
synonym ...
Đồng nghĩa của most - Synonym of rambunctiousĐồng nghĩa của most ; Tính từ. best ; Danh từ. greatest ; Danh từ. highest ; Phó từ. very ; Pronoun. the
majority ...
Đồng nghĩa của vastlyCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của vastly.
Đồng nghĩa của major inAn major in
synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
Đồng nghĩa của maximumDanh từ. limit ; Danh từ. greatest ; Tính từ. all-out ; Tính từ. full ; Pronoun. most ...
Đồng nghĩa của moreCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của more.
Đồng nghĩa của the main reasonCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của the main reason. ... An the main reason
synonym dictionary is a great resource ...