Đồng nghĩa của dead onNghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của dead on. Phó từ. very ...
dead-on là gì. An dead on synonym dictionary is a great resource for writers ...
dead on arrival Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasessự đến, sự tới nơi · người mới đến; vật mới đến · chuyến hàng mới đến · (thông tục); đùa đứa bé mới sinh ...
dead certain Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
dead certain Thành ngữ, tục ngữ.
dead certain. very certain, very sure, positive He's
dead certain that Ming is the man who ...
Dictionary dead easy là gìNghĩa
là gì: vulnerable vulnerable /'vʌlnərəbl/. tính từ. có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm. ... natural to say, ...
play dead Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasespretend to be
dead, lie down as if you are
dead If a grizzly bear attacks you, play
dead and it may go away. roll over and play
dead.
dead ahead Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesdead ahead Thành ngữ, tục ngữ · chết phía trước · chết phía trước · chết ở phía trước.
Trái nghĩa của deadNghĩa
là gì:
dead dead /ded/. tính từ. chết (người, vật, cây cối). to strike somebody
dead: đánh ai chết tươi; to shoot somebody
dead: bắn chết ai.
dead giveaway Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesn. (stress on "give") 1. An open secret. By mid-afternoon, it was a
dead giveaway who the new boss would be. 2. A forced or sacrifice sale at which items are ...
dead serious Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesđứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị. a serious young person: một thanh niên đứng đắn · hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, ...
drop dead! Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesEnglish Vocalbulary. drop-
dead là gì drop dead nghĩa là gì. An drop dead! idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to ...