drop into Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesdrop into Thành ngữ, tục ngữ · thả vào (đến) (cái
gì đó) · thả
ai đó hoặc vật
gì đó vào vật
gì.
drop into 成语, slang phrases... drop-out value drop plate drop repeater drop into thanh ngu drop into nghiz drop into nghia drop into nghĩa là gì
dropped into là gì drop into là gì. An drop ...
Từ trái nghĩa của droppedNghĩa
là gì:
dropped drop /drɔp/. danh từ. giọt (nước, máu, thuốc...) to fall in drops: rơi nhỏ giọt;
drop by
drop: từng giọt; a
drop in the ocean; ...
drop in (one's) tracks Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì: backtracks backtrack /'bæktræk/. nội động từ. quay về theo lối cũ ...
into drop into (one's) lap
drop into place
drop it
Drop it!
drop like ...
drop up là gì - Synonym of hardyvisit, come and talk Our friends
dropped over last night for a cup of coffee. ...
Drop over whenever you want—I'll be home all day. ...
Drop over
la gi.
Từ đồng nghĩa của dropto fall in drops: rơi nhỏ giọt ·
drop by
drop: từng giọt · a
drop in the ocean; a
drop in the bucket: (nghĩa bóng) giọt nước trong biển cả, hạt cát trong bãi sa ...
Từ trái nghĩa của dropNghĩa
là gì:
drop drop /drɔp/. danh từ. giọt (nước, máu, thuốc...) to fall in drops: rơi nhỏ giọt;
drop by
drop: từng giọt; a
drop in the ocean; a
drop in ...
penny dropped, the Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì: Ability to pay theory Ability to pay theory. (Econ) Lý thuyết về khả năng chi trả. + Một lý thuyết về cách đánh thuế theo đó gánh nặng về thuế ...
let it drop Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì: achondroplasia achondroplasia. tính từ. tình trạng thiếu phát ... a small part, a tiny piece, the tip of the iceberg This donation is only a
drop in ...
stop by Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesI
dropped into the drugstore for some toothpaste and a magazine. stop by. To ... stop by
là gì. An stop by idiom dictionary is a great resource for ...