fall in line Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesfall in line Thành ngữ, tục ngữ · 1. Lít xếp hàng sao cho mỗi người (trừ người thứ nhất) đứng sau một người nào đó. Cô giáo bảo học sinh xếp hàng ăn trưa. · 2.
Đồng nghĩa của fall in line - Synonym of impertinent... fall into Đồng nghĩa của fall into line Đồng nghĩa của fall into place Đồng nghĩa của fall in with Đồng nghĩa của fall limply
fall in line là gì. An fall in ...
fall in line 成语, slang phrases... fall into line fall into my lap fall off fall off the wagon. English Vocalbulary.
fall in line là gì. An fall in line idiom dictionary is a great resource ...
fall into Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesgo and stand properly in a row (like soldiers) The students were forced to
fall into
line as they waited for the doors to open.
fall into my lap.
bring into line Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasessee under
fall in line. đưa (ai đó hoặc thứ
gì đó) vào hàng. 1. Theo ... bring into
la gi bring into
line with
la gi bring into
là gì. An bring into ...
Đồng nghĩa của fall - Synonym of neutralizerNghĩa
là gì:
fall fall /fɔ:l/. danh từ. sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự ... to
fall into
line. đứng vào hàng. to
fall into
line with. đồng ý với. to ...
fall into clutches Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì: clutches clutch /klʌtʃ/. danh từ. ổ trứng ấp. ổ gà con. sự giật lấy ...
line fall in love
fall in on
fall in on (someone or something)
fall in ...
Đồng nghĩa của stay in lineNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của stay in
line. Động từ. abide by ... adhere to rules come to heel conform
fall in
fall in line follow the book toe ...
Đồng nghĩa của fall into...
line Đồng nghĩa của
fall in love with Đồng nghĩa của
fall into
line Đồng ...
la gi fell into a trap
là gì fall into
là gì disrepair
là gì. An
fall into ...
Trái nghĩa của fall in love withNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Trái nghĩa của
fall in love with. Động từ ...
line Trái nghĩa của
fall into Trái nghĩa của
fall into
line Trái nghĩa của ...