go on with Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesgo on with Thành ngữ, tục ngữ · tiếp tục với (cái
gì đó) · tiếp tục với điều
gì đó.
Đồng nghĩa của go on with - Synonym of gratefulCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng
nghĩa của
go on with.
go on Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasestiếp tục ·
go on (doing something) · tiếp tục (và tiếp tục) (về ai đó hoặc điều
gì đó) ·
go on (at someone) ·
go on article · Tiếp tục. ·
Go on (with you)! · đang diễn ...
Đồng nghĩa của go ongo on!: cứ làm tiếp đi! to
go on with one's work: tiếp tục làm công việc của mình; it will
go on raining: trời còn mưa nữa; we
go on ...
go out with Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesgo out with Thành ngữ, tục ngữ · đi (đi chơi) với (ai đó) · đi chơi với thứ
gì.
go on and on Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesgo on and on ... to (seem to) last or
go forever. (Folksy.) ... You talk too much, Bob. You just
go on and on. ... The road to their house is very boring. It goes on ...
go down with Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesgo down with Thành ngữ, tục ngữ · đi xuống với (cái
gì đó) · đi xuống với một cái
gì đó.
Đồng nghĩa của go out with - Synonym of hardyCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng
nghĩa của
go out with.
on the go Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesadj. phr., informal Active and busy. Successful businessmen are on the
go most of the time. Healthy, happy people are usually on the
go. Compare: ON THE MOVE.
Trái nghĩa của go ongo on!: cứ làm tiếp đi! to
go on with one's work: tiếp tục làm công việc của mình; it will
go on raining: trời còn mưa nữa; we
go on ...