Dictionary is over party là gì

Loading results
is over party là gì
Free Dictionary for word usage is over party là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
throw a party Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
invite people to a party, have a party Connie throws the best parties. ... hoặc tổ chức một buổi họp mặt xã hội đặc biệt để kỷ niệm ai đó hoặc điều đó.
life of the party Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
He is always making us laugh. cuộc sống của bữa tiệc. Một người mang rất nhiều năng lượng và nhiệt huyết cho một sự kiện xã hội, có thể trọng tâm hoặc ...
life and soul of the party Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...
the person who's at the centre of all parties! ... Bill chắc chắn cuộc sống và linh hồn của bữa tiệc — anh ấy hiện đang cố gắng lôi kéo tất cả người cùng ...
Đồng nghĩa của party
Nghĩa là gì: party party /'pɑ:ti/. danh từ. đảng. the Communist Party. đảng Cộng sản. a political party: một chính đảng. sự đứng về phe (trong vấn đề chính ...
Đồng nghĩa của party horn
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của party horn.
party line Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Nghĩa là gì: party line party line /'pɑ:tilain/ ... Idiom(s): party line. Theme: CONTROL ... Many politicians agree with the party line without thinking.
Đồng nghĩa của overnight
Nghĩa là gì: overnight overnight /'ouvə'nait/. phó từ. qua đêm. to stay overnight at a friend's house: ngủ nhờ đêm ở nhà một người bạn. đêm trước.
busted Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Nghĩa là gì: busted bust /bʌst/. danh từ. tượng nửa người ... 2. hung-over:"After that party last night, I'm too busted in to take that exam" ...
pour through là gì
Free Dictionary for word usage pour through là gì, Synonym, Antonym, Idioms, ... I hate to dash cold water on your party, but you cannot use the house that ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock