open to question Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesnot clearly correct, debatable Your decision to allow liquor at the party is
open to question. mở câu hỏi. 1. Mời, dễ bị tấn công hoặc yêu cầu điều tra, ...
Đồng nghĩa của open to questionCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
open to question.
open to question Idiome, slang phrasesEnglish Vocalbulary.
it is open to question là gì ngĩa của open to question nghĩa của open to question
open to question là gì to be open to question la gi. An ...
open with Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
open with Thành ngữ, tục ngữ.
open with. Idiom ...
question open up
open up a can of worms
open up a/(one's) lead
open up ...
Synonyme de open to question... open up throttle
it is open to question là gì ngĩa của open to question nghĩa của open to question
open to question là gì to be open to question la gi. An open ...
同义词open to question - Synonym of inapplicable同义词open to 同义词open to attack 同义词open to consideration 同义词open ...
open to question open to question là gì to be
open to question la
gi. An
open ...
Đồng nghĩa của open to doubt - Synonym of braveNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của
open to doubt. Tính từ. doubtful ...
question Đồng nghĩa của
open to suggestions Đồng nghĩa của
open to ...
open the door to Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases... question
open question, an open season open season (on someone or ... English Vocalbulary. open the door
là gì. An open the door to idiom dictionary ...
Đồng nghĩa của open to attack - Synonym of quitNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của open to attack. Tính từ ... open to doubt Đồng nghĩa của
open to question Đồng nghĩa của open to suggestions.
Từ đồng nghĩa của open - Synonym of innocentNghĩa
là gì:
open open /'oupən/. tính từ. mở, ngỏ. to leave the door
open: bỏ ngõ cửa; an
open letter: bức thư ngỏ;
open eyes: mắt mở trô trố; (nghĩa bóng) ...