Dictionary lay an egg nghĩa là gì

Loading results
lay an egg Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
lay an egg Thành ngữ, tục ngữ · 1. TV. [cho ai đó] làm điều đó tồi tệ hoặc kém cỏi. Tôi đoán tui đã thực sự đẻ một quả trứng, phải không? · 2. TV. [cho một cái ...
egg him on idiom nghĩa là gì
His friends have all learned he is a rotten egg. ... Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ lay an ... His joke ...
Antonym of lay an egg
... lay aside Antonym of lay asphalt Antonym of lay at door Antonym of lay at one's door lay an egg là gì lay eggs nghĩa lay an egg nghĩa là gì. An lay an egg ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock