lay an egg Thành ngữ, tục ngữ, slang phraseslay an egg Thành ngữ, tục ngữ · 1. TV. [cho
ai đó] làm điều
gì đó tồi tệ hoặc kém cỏi. Tôi đoán tui đã thực sự đẻ một quả trứng, phải không? · 2. TV. [cho một cái ...
egg him on idiom nghĩa là gìHis friends have all learned he is a rotten
egg. ... Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ
lay an ... His joke ...
Antonym of lay an egg... lay aside Antonym of lay asphalt Antonym of lay at door Antonym of lay at one's door lay an egg là gì lay eggs nghĩa
lay an egg nghĩa là gì. An lay an egg ...