Dictionary lean in la gi

Loading results
lean in Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
a feeling that something is false or unfair, a feeling of ill will I left the meeting with a bad taste in my mouth. There was a lot of dishonesty in the room.
lean into (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
phụ thuộc vào (ai đó hoặc thứ đó) · More Idioms/Phrases · Học thêm.
lean out of Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
lean out of Thành ngữ, tục ngữ · nghiêng mình (về điều đó) · phụ thuộc ra khỏi thứ đó.
lean over Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
lean over backwards ... to do everything possible to please someone. (Informal.) ... The taxi driver fell over backwards to be helpful. ... The teacher bent over ...
lean toward (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
... lean toward (someone or something) ... lam nghiêng về Sarah với tư cách người đứng đầu ủy ban mới. ... nghiêng về chuyện làm điều đó. để có xu hướng làm điều ...
lean out (of something) Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. lean out (of something) Thành ngữ, tục ngữ. be fed up with (with someone or something). be out of patience (with someone. blow ...
Đồng nghĩa của lean against
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của lean against. Động từ. attack pillage ... lean forward Đồng nghĩa của leaning lean against là gì. An lean against ...
Đồng nghĩa của lean down - Synonym of clubbable
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của lean down. Động từ. bend · Trái nghĩa của lean down. English Vocalbulary. Đồng nghĩa của leally Đồng nghĩa của ...
lean back on (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
phụ thuộc lưng vào (ai đó hoặc thứ đó) · More Idioms/Phrases · Học thêm.
lean across (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
nghiêng người qua ai đó hoặc vật đó · More Idioms/Phrases · Học thêm.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock