Dictionary log into là gì

Loading results
log into là gì
Free Dictionary for word usage log into là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Đồng nghĩa của access
Nghĩa là gì: Access Access/space trade - off model. (Econ) Mô hình đánh đổi không gian hay mô hình tiếp cận. + Một mô hình lý thuyết được sử dụng (chủ yếu) ...
Trái nghĩa của login
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của login. ... Nghĩa là gì: login login ... login Thành ngữ, tục ngữ ...
Đồng nghĩa của tap into
... anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của tap into. ... của catch on Đồng nghĩa của tamp tap into là gì tap into nghĩa là gì.
Đồng nghĩa của enter
Đồng nghĩa, Trái nghĩa, Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Nghĩa là gì: enter enter /'entə/ ... to enter into. đi vào (nơi nào). tiến hành (cuộc nói chuyện, ...
work one's way Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Ann worked her way into the club, and now she's a member in good standing. • The skunk worked its way into the hollow log.
flop down Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Nghĩa là gì: adown adown /ə'daun/ ... bed down. lie down and sleep, find a place to sleep After grazing in the valley, the deer will bed down on the hill.
Đồng nghĩa của set in motion
commence create do establish found go ahead go into inaugurate introduce launch ... của set in train Đồng nghĩa của set in your ways set in motion là gì.
cake Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Nghĩa là gì: ague-cake ague-cake /'eigju:keik/. danh từ. (y học) bệnh sưng lá lách do sốt rét ... This money from the Elks Club is icing on the cake!
Синоним enter
to enter into a forest - войти в лес the idea never entered my head - эта мысль никогда не приходила мне в голову 2. ( часто into) вступать, входить
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock