Đồng nghĩa của make sense ofCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của
make sense of.
Đồng nghĩa của make senseCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của
make sense.
Trái nghĩa của make sense ofCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
make sense of.
Đồng nghĩa của doesn t make senseCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của doesn t
make sense.
make sense Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ
make sense.
Trái nghĩa của make senseCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
make sense.
Đồng nghĩa của make see redĐồng nghĩa của
make see red ; anger exasperate incense inflame infuriate ; bother disgust enrage excite fire up ;
make angry annoy craze derange distract ...
Đồng nghĩa của sense - Synonym of hardyto
take leave of one's senses. điên, dại ; to bring someone to his senses. (xem) bring ; to frighten somebody out of his senses. làm cho ai sợ hết hồn hết vía ; to ...
Đồng nghĩa của be conscious of... make out
make sense of take in take meaning ·
Trái nghĩa của be conscious of. English Vocalbulary.
Đồng nghĩa của be confounded
Đồng nghĩa của be confronted by ...
Đồng nghĩa của make allowance forĐồng nghĩa của
make allowance for. Động từ. analyze believe deem feel hold respect think view appraise count credit estimate judge reflect remember
sense ...