make a break for Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesmake a
break for sth or somewhere ... to move or run quickly to something or somewhere. (Informal.) ... Before we could stop her, she
made a
break for the door and ...
make a date Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesXem thêm: date,
make. Xem thêm: More Idioms/Phrases.
make make a
break for
make a crack
make a date
make a federal case of. English Vocalbulary.
make date
là gì.
Đồng nghĩa của breakNghĩa
là gì:
break break /breik/. danh từ ((cũng) brake). xe vực ngựa (tập cho ... sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao. to
make a
break with somebody: cắt đứt ...
Trái nghĩa của breakNghĩa
là gì:
break break /breik/. danh từ ((cũng) brake). xe vực ngựa (tập cho ... sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao. to
make a
break with somebody: cắt đứt ...
Đồng nghĩa của make way...
break for it
make for
make one's way move out pull out push off push on run ...
make way for
la gi make its way thành ngữ
makes its way
là gì. An
make way ...
path breaking Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì: back-
breaking back-
breaking /'bæk,breikiɳ/. tính từ. phải làm cật ... can't
make an omelette without
breaking eggs|
break. To achieve a certain goal ...
clean break Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. clean
break Thành ngữ, tục ngữ. Clean
break. If you
make a clean
break, you
break away completely from something.
make a fresh ...
make one's head spin Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...Nghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
make one's head spin Thành ngữ, tục ngữ.
make ...
make one's way
make oneself at home
make oneself scarce
make or
break make out.
Đồng nghĩa của make a bombNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của
make a bomb. Phrase. hit the ...
break the bank come into money hit the mark
make big bucks
make your fortune win ...
Trái nghĩa của breaksNghĩa
là gì:
breaks break /breik/. danh từ ((cũng) brake). xe vực ngựa (tập ... sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao. to
make a
break with somebody: cắt đứt quan ...