Từ đồng nghĩa của make use ofTừ
đồng nghĩa của
make use of ; utilize utilise use ; effect employ extract ; abuse apply capitalize on ; appoint bring in draught ; acquire get access ...
Từ đồng nghĩa của make good use ofCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
đồng nghĩa của
make good
use of.
Từ trái nghĩa của make use ofTừ
trái nghĩa của
make use of ; exclude reject · free let go release ; dismiss fire lose refuse cancel ; disperse distribute · squander surrender waste ...
Từ đồng nghĩa của make full use ofCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
đồng nghĩa của
make full
use of.
Từ đồng nghĩa của usesự dùng; cách dùng. to put to
use: đưa ra dùng · quyền dùng, quyền sử dụng. to have the
use of something: được quyền dùng cái gì · năng lực sử dụng. to lose the ...
Từ đồng nghĩa của make the most ofAn
make the most of synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words ...
Từ đồng nghĩa của utilizeTừ
đồng nghĩa của utilize. Động từ. use
make use of apply exploit make the most of employ operate consume develop appropriate handle promote resort to take ...
Từ đồng nghĩa của make uselessAn
make useless synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words ...
Từ đồng nghĩa của make effortAn
make effort synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
Từ đồng nghĩa của use upCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
đồng nghĩa của
use up. ... put to
use take up. Động từ. exhaust supply bankrupt decrease ...