Dictionary nghĩa của splitting hairs

Loading results
split hairs Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
v. phr. To find and argue about small and unimportant differences as if the differences are important. John is always splitting hairs; he often starts an ...
Sens de split hairs
... split hairs split level split off split on a rock split one's sides split personality split pin split screen split second nghĩa của splitting hairs. An split ...
Đồng nghĩa của split
nứt, vỡ, nẻ ; chia rẽ, phân hoá, không nhất trí. to split on a question: không nhất trí về một vấn đề ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chia nhau ; to spit off (up).
make like a banana and split Thành ngữ, tục ngữ
make unnecessary distinctions He makes a lot of good points but he also has a tendency to split hairs and waste a lot of our time. split second. small ...
Trái nghĩa của split
nứt, vỡ, nẻ ; chia rẽ, phân hoá, không nhất trí. to split on a question: không nhất trí về một vấn đề ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chia nhau ; to spit off (up).
hair shirt Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Việc sử dụng theo nghĩa bóng của nó có từ giữa những năm 1800. . Xem thêm ... English Vocalbulary. hair-space hair-splitter hair-splitting hair-stroke hair ...
hairy assed Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ hairy assed. ... splitting hair-splittingly hairy hairy at the heel hairy ...
Đồng nghĩa của hypercritical
... hair-splitting hard to please niggling nit-picking persnickety · Trái nghĩa của hypercritical · hypercritical Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary. Đồng ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock