Từ đồng nghĩa của on no account - Synonym of bragCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của
on no account. ... Nghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Từ đồng nghĩa của on no ...
on own account Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases(Econ) Tài khoản. + 1.Một ghi chép giao dịch giữa hai bên giao dịch có thể
là hai bộ phận của một doanh nghiệp và
là yếu tố cơ bản trong tất cả các ...
bring to account Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Nghĩa
là gì: Account Account ...
On no account should we go out in this big storm ... on sale on sb's account on sb's back on sb's ...
Đồng nghĩa của on occasion...
no account Đồng nghĩa của
on no occasion Đồng nghĩa của
on/off Đồng nghĩa của ...
là gì on occasion
là gì. An
on occasion synonym dictionary is a great ...
Trái nghĩa của on occasion...
no account Trái nghĩa của
on no occasion Trái nghĩa của
on/off Trái nghĩa của ...
là gì on occasion
là gì. An
on occasion antonym dictionary is a great ...
on good terms Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì, Thành ... More Idioms/Phrases. on file on foot on good terms (with) on/in sb's behalf on leave on my honor
on no account on occasion on one hand.
on moral grounds Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesMore Idioms/Phrases.
on good terms
on guard
on hand
on his last legs
on his tail
on ...
no account on oath
on occasion
on offer
on one
on one hand
on one hand...
count Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesThis question is of
no account.这个问题不重要。
on account. 1.as interim payment预付. Give the driver ten dollars, and tell him it ...
Từ đồng nghĩa của neverNghĩa
là gì: never never /'nevə/. phó từ. không bao giờ, không khi nào ... in no way
on no account for no reason · Từ trái nghĩa của never · never Thành ...
fret about Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì:
about about. độ, chừng; xung quanh; nói về, đối với. a.five per ... Please don't affront
about actuality a few
account late. There is
no ...