Đồng nghĩa của pay outAn
pay out synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
pay out nghĩa là gìFree Dictionary for word usage
pay out nghĩa là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Đồng nghĩa của paytrả (tiền lương...); nộp, thanh toán. to high wages: trả lương cao; to
pay somebody: trả tiền ai · (
nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại · dành cho; đến ( ...
Trái nghĩa của paymentNghĩa là gì: payment payment /'peimənt/. danh từ. sự trả tiền, sự nộp tiền; số ... English Vocalbulary. Trái
nghĩa của paying off Trái
nghĩa của paying
out ...
Trái nghĩa của paytrả (tiền lương...); nộp, thanh toán. to high wages: trả lương cao; to
pay somebody: trả tiền ai · (
nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại · dành cho; đến ( ...
Đồng nghĩa của pay for - Synonym of impertinentNghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng
nghĩa của pay for. Động từ. afford have ... give disburse expend fork over hand over lay out outlay
pay out spend ...
pay a visit Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasespay a visit Thành ngữ, tục ngữ · trả (ai đó hoặc thứ
gì đó) một chuyến thăm · trả (ai đó hoặc thứ
gì đó) một chuyến thăm · thăm ai đó / điều
gì đó một chuyến thăm.
Đồng nghĩa của paid offNghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng
nghĩa của paid off. Động từ. enhance help ...
nghĩa của paid
out Đồng
nghĩa của paid up Đồng
nghĩa của pail. An paid ...
Trái nghĩa của paidtrả (tiền lương...); nộp, thanh toán. to high wages: trả lương cao; to
pay somebody: trả tiền ai · (
nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại · dành cho; đến ( ...
Đồng nghĩa của pay the billTrái
nghĩa,
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng
nghĩa của
pay the bill. Động từ. settle up
pay cough up
pay up ante up shell
out settle the debt fork
out ...