Trái nghĩa của postcột trụ · vỉa cát kết dày · (ngành mỏ) cột than chống (để lại không khai thác để chống mỏ) · as deaf as a
post · to be driven from pillar to
post.
Trái nghĩa của post graduateCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
post graduate.
Đồng nghĩa của postal - Synonym of impulsive... postal card). Đồng nghĩa của postal. Tính từ. mail mailing
posting post post-office delivery ·
Trái nghĩa của postal · postal Thành ngữ, tục ngữ. English ...
Đồng nghĩa của post office - Synonym of bragCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng
nghĩa của
post office.
Trái nghĩa của posteriorTrái nghĩa của posterior ; Tính từ. earlier ; Tính từ. front anterior preceding previous ; Danh từ. front anterior ...
Trái nghĩa của directly... nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của directly. ... Trái nghĩa của directionlessness Trái nghĩa của direction
post Trái nghĩa của directions Trái nghĩa ...
Trái nghĩa của look out... Trái nghĩa của look out for number one Trái nghĩa của look out on Trái nghĩa của lookout
post Trái nghĩa của lookout tower từ đồng nghĩa look out look out dong ...
Trái nghĩa của separableĐồng nghĩa của separable · separable Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary.
Trái nghĩa của sentinel
Trái nghĩa của sentry
Trái nghĩa của sentry
post Trái ...
Trái nghĩa của look out for number oneCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của look out for number one.
Trái nghĩa của managementEnglish Vocalbulary. Trái nghĩa của manageableness Trái nghĩa của manageably Trái nghĩa của manage badly Trái nghĩa ...
post Trái nghĩa của manage oneself Trái ...