Dictionary prim and proper nghia la gi

Loading results
Đồng nghĩa của prim and proper
... nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của prim and proper. ... proper là gì prim and proper nghĩa là gì prim and proper nghia la gi. An prim ...
prim and proper nghĩa là gì
Free Dictionary for word usage prim and proper nghĩa là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
good and proper Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Someone who is prim and proper always behaves in the correct way and never breaks the rules of etiquette. tốt và phù hợp. 1. Thích hợp và có thể chấp nhận được, ...
同义词 prim and proper nghĩa là gì
An prim and proper nghĩa là gì synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary.
Đồng nghĩa của proper - Synonym of innocent
đúng, thích đáng, thích hợp · đúng, đúng đắn, chính xác · ((thường) đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân · riêng, riêng biệt · (thông ...
Trái nghĩa của primarily
Nghĩa là gì: primarily primarily /'praimərili/. phó từ. trước hết, đầu tiên. chủ yếu, chính. Trái nghĩa của primarily. Phó từ. finally secondarily ...
Đồng nghĩa của primary
Nghĩa là gì: primary primary /'praiməri/. tính từ. nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên. primary rocks: đá nguyên sinh. gốc, nguyên, căn bản.
Trái nghĩa của primary
Nghĩa là gì: primary primary /'praiməri/. tính từ. nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên. primary rocks: đá nguyên sinh. gốc, nguyên, căn bản.
Đồng nghĩa của spick and span
Nghĩa là gì: spick and span spick and span /'spikənd'spæn/. tính từ. mới toanh ... prim proper regular systematic well-groomed. Tính từ. advanced ...
同义词proper - Synonym of attractive
形容詞. polite modest prim genteel respectable courteous mannerly moral ... antonim dari proper proper nghia la gi đồng nghĩa với proper sinonim dari proper.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock