Dictionary release trái nghĩa

Loading results
Trái nghĩa của release
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của release.
Trái nghĩa của releasing
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của releasing.
Đồng nghĩa của release - Synonym of quit
Trái nghĩa của release · release Thành ngữ, tục ngữ · English Vocalbulary · Học thêm.
Trái nghĩa của obtains the release of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của obtains the release of.
Đồng nghĩa của releases - Synonym of bravo
sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...) sự thả, sự phóng thích. a release of war prisoners: sự phóng ...
Trái nghĩa của paying for release of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của paying for release of.
Trái nghĩa của hire
Trái nghĩa của hire. Động từ. dismiss fire let go lose refuse reject release shun cancel keep discharge lay off · Đồng nghĩa của hire · hire Thành ngữ, tục ngữ ...
Trái nghĩa của charge
aid deplete help open release take out unblock. Động từ. answer reply · Đồng nghĩa của charge · charge Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary. Trái nghĩa của ...
Trái nghĩa của love
Nghĩa là gì: love love /lʌv/. danh từ. lòng yêu, tình thương. love of one's country: lòng yêu nước; a mother's love for her children: tình mẹ yêu con.
Trái nghĩa của define
aid assist center centre free help let go lose open release unloose unsettle · Đồng nghĩa của define · define Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary. Trái ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock