stick with it Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesstick with it nghĩa là gì. An stick with it idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It ...
stick to (something) Thành ngữ, tục ngữCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ
stick to ( ...
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
stick to (something) Thành ...
Đồng nghĩa của stick - Synonym of impertinentNghĩa là gì:
stick stick /
stick/. danh từ. cái gậy. que củi. cán (ô, gươm, chổi...) thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...).
Đồng nghĩa của stick to - Synonym of impertinentCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng
nghĩa của
stick to.
stick around Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
stick around Thành ngữ, tục ngữ.
stick around ...
stick out like a sore thumb
stick to one's guns
stick to one's knitting ...
hit by the stupid stick Thành ngữ, tục ngữNghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
Nghĩa là gì: big
stick big
stick /'big'stik/. danh từ. (từ Mỹ,
nghĩa Mỹ) sự phô trương lực lượng. hit by the stupid
stick Thành ...
Trái nghĩa của sticksNghĩa là gì:
sticks stick /
stick/. danh từ. cái gậy. que củi. cán (ô, gươm, chổi...) thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...).
shake a stick at Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ shake a
stick at. ...
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ. shake a
stick at ...
shit stick Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases1. N. một người khốn cùng khổ và bất mong muốn. (Thô lỗ và xúc phạm.) Tại sao bạn lúc nào cũng
là một kẻ khốn cùng nạn như vậy? 2.
stick out (one's) tongue Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ
stick out (one's) tongue. ...
Nghĩa là gì: bluetongue bluetongue. danh từ.