Đồng nghĩa của extended familyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
extended family.
Đồng nghĩa của extended familiesCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
extended families.
Đồng nghĩa của the extended familyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của the
extended family.
Trái nghĩa của extended familyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của
extended family.
Đồng nghĩa của extendedNghĩa là gì: extended extended. tính
từ. (ngôn ngữ) mở rộng. simple extented sentence: câu đơn mở rộng;
extended family: gia đình mà trong đó, chú bác, ...
Đồng nghĩa của family - Synonym of clubbableCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của family. ... relations relatives folks kin children family unit
extended family ...
Trái nghĩa của the extended familyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của the
extended family.
Trái nghĩa của extended familiesCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của
extended families.
Trái nghĩa của extendedNghĩa là gì: extended extended. tính
từ. (ngôn ngữ) mở rộng. simple extented sentence: câu đơn mở rộng;
extended family: gia đình mà trong đó, chú bác, ...
Đồng nghĩa của nuclear family - Synonym of jungleCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
nuclear family.