Dictionary từ trái nghĩa với addmitted

Loading results
Trái nghĩa của admit
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của admit.
Trái nghĩa của admitted
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của admitted.
Trái nghĩa của admission
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của admission.
Trái nghĩa của admitted to office
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của admitted to office.
Trái nghĩa của admissions
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của admissions.
Đồng nghĩa của admitted
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của admitted. ... nghĩa của admit you were wrong Đồng nghĩa của admix Từ trái ...
Đồng nghĩa của admit
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của admit. ... Trái nghĩa của admit · admit Thành ngữ, tục ngữ. English ...
Đồng nghĩa của admittedly - Synonym of innocent
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của admittedly.
Trái nghĩa của presence
Nghĩa là gì: presence presence /'prezns/. danh từ. sự có mặt. in the presence of someone: trước mặt ai; to be admitted to someone's presence: được đưa vào ...
反义词admitted
... admit to 反义词admit you were wrong 反义词admix Từ trái nghĩa với addmitted. An admitted antonym dictionary is a great resource for writers, students, and ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock