Dictionary từ trái nghĩa với difficult

Loading results
Trái nghĩa của difficult
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của difficult.
Dictionary trái ngược với difficult
Trái nghĩa của hard ; Tính từ. delicate soft vulnerable weak disputable doubtful easy facile flexible inexact malleable merciful mild nice pleasant pliable ...
Trái nghĩa của difficulties
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của difficulties.
Đồng nghĩa của difficult - Synonym of inapplicable
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của difficult.
Trái nghĩa của hard
Tính từ. delicate soft vulnerable weak disputable doubtful easy facile flexible inexact malleable merciful mild nice pleasant pliable pliant questionable ...
Dictionary trái nghĩa với challenging
Đồng nghĩa của challenging ; demanding taxing testing difficult tough exigent ; stimulating thought-provoking interesting inspiring exciting ; defiant ...
từ trái nghĩa với study hard - Synonym of animating
an erect penis, a hard penis When our dog gets a hard-on, he tries to crawl up my leg. a hard row to hoe. a difficult task, many problems A single parent has a ...
Đồng nghĩa của difficulty - Synonym of inapplicable
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của difficulty.
Đồng nghĩa của difficulties
... Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của difficulties. ... Trái nghĩa của difficulties · difficulties Thành ... nghĩa của difficult problem Đồng nghĩa ...
Đồng nghĩa của not difficult - Synonym of bravo
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của not difficult. ... Trái nghĩa của not difficult. English Vocalbulary. Đồng ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock