Dictionary từ đồng nghĩa get rid of

Loading results
Đồng nghĩa của get rid of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của get rid of.
Đồng nghĩa của to get rid of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của to get rid of.
Đồng nghĩa của remove
Động từ. dispose of ; Từ gần nghĩa. remove blame ; Translations for remove. Latin ; 6-letter Words Starting With. r ...
get rid of đồng nghĩa - Synonym of inapplicable
Động từ. dispose of lob throw throw aside throw away throw out abandon can cast desert discard ditch eject fire fling flip forsake get rid of heave hurl ...
Đồng nghĩa của get rid of impurities
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của get rid of impurities.
Đồng nghĩa của eliminate
Đồng nghĩa của eliminate. Động từ. remove eradicate abolish get rid of ... nghĩa với gì Đồng nghĩa của eliminate eliminate 同義語 từ đồng nghĩa với eliminate.
Trái nghĩa của get rid of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của get rid of.
Đồng nghĩa của get rich - Synonym of brag
An get rich synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
Đồng nghĩa của get ready - Synonym of grateful
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của get ready.
Đồng nghĩa của throw away
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của throw away. ... Động từ. discard throw out get rid of dispose of ditch dump ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock