Dictionary từ đồng nghĩa với approximately

Loading results
Đồng nghĩa của approximately
Conjunction · Tính từ · Phó từ · Preposition · Preposition.
Đồng nghĩa của approximate - Synonym of quit
Đồng nghĩa của approximate ; estimated rough loose near ballpark inexact imprecise guessed surmised imperfect uncertain unprecise unscientific ; almost accurate ...
Trái nghĩa của approximately
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của approximately.
Đồng nghĩa của approximating
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng ... approximate to giống với, giống hệt với. xấp xỉ, gần đúng. approximate ...
Đồng nghĩa của roughly - Synonym of neutralizer
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của roughly.
Trái nghĩa của approximate
Trái nghĩa của approximate ; Động từ. calculate depart leave ; Tính từ. exact ; Tính từ. away far accurate clear definite dissimilar precise same ; Tính từ.
Đồng nghĩa của nearly - Synonym of impulsive
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng ... Phó từ. closely approximately almost near virtually practically just about ...
Trái nghĩa của roughly
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của roughly.
Trái nghĩa của like
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của like.
Đồng nghĩa của rude - Synonym of proud
khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ · to be rude to somebody: thô lỗ đối với ai ; thô sơ. cotton in its rude state: bông chưa chế biến ; man rợ, không ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock