Đồng nghĩa của sensitiveCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
sensitive.
Dictionary từ đồng nghĩa với sensitiveFree Dictionary for word usage
từ đồng nghĩa với sensitive, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Đồng nghĩa của sensibleCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
sensible.
từ trái nghĩa với sensitive - Synonym of animatingFree Dictionary for word usage trái nghĩa
với nhạy cảm, Synonym, Antonym, Idioms, Slang. Đồng nghĩa của
sensitive. Cùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, ...
Trái nghĩa của sensitiveCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của
sensitive.
Trái nghĩa của sensitivityCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của sensitivity.
trái nghĩa với nhạy cảm - Synonym of impertinentCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa ... dễ cảm xúc; nhạy cảm.
sensitive to cold: dễ bị lạnh, yếu chịu lạnh. nhạy.
Đồng nghĩa của sensing - Synonym of hardyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa ... Đồng nghĩa của sensitised Đồng nghĩa của
sensitive Đồng nghĩa của
sensitive ...
Đồng nghĩa của multiculturalCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của multicultural.
反义词sensitive...
từ đồng nghĩa với ... đồng nghĩa
với sensitive sensitive 反対語
sensitive 反意語
sensitive 同義 trái nghĩa
sensitive sensitive 반의어 contrario di
sensitive.