Trái nghĩa của admitnhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...) · chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho · nhận, thừa nhận; thú nhận · (kỹ thuật) ...
Trái nghĩa của admittedCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của admitted.
Đồng nghĩa của admit... Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của
admit. ... admitted sinonim
admit từ trái nghĩa của
admit antonym of
admit antonim
admit ?
Trái nghĩa của admissionCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của
admission.
Trái nghĩa của admissionsNghĩa là gì: admissions
admission /əd'miʃn/. danh
từ. sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp. to get
admission to the Academy: được nhận vào viện hàn lâm.
Đồng nghĩa của admitted - Synonym of overhastyCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự, Đồng
nghĩa của admitted.
Trái nghĩa của withdrawĐộng
từ · Động
từ · Động
từ ·
Từ gần
nghĩa · 8-letter Words Starting With.
Trái nghĩa của requestDanh
từ. answer refusal ; Động
từ. refuse reply ;
Từ gần
nghĩa. requested requester ; Translations for request. Japanese Spanish ; 7-letter Words Starting With. r ...
Trái nghĩa của expose...
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của expose. ... English Vocalbulary.
Trái nghĩa của
admit Trái nghĩa của open
Trái nghĩa của reveal
Trái nghĩa ...
Trái nghĩa của visitDanh
từ. go ; Động
từ. ignore listen neglect refrain be quiet ; Động
từ. aid assist help ;
Từ gần
nghĩa. visitant visitants visitation visitations visited visited ...