Dictionary từ trái nghĩa của evil

Loading results
Trái nghĩa của evil
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của evil.
Trái nghĩa của evils
of evil repute: có tiếng xấu · an evil tongue: ác khẩu · an evil eye: cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa.
Đồng nghĩa của evil - Synonym of brag
of evil repute: có tiếng xấu · an evil tongue: ác khẩu · an evil eye: cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa.
Trái nghĩa của evil star
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của evil star.
Trái nghĩa của evil demon
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của evil demon.
Đồng nghĩa của evils - Synonym of consenting
of evil repute: có tiếng xấu · an evil tongue: ác khẩu · an evil eye: cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa.
Trái nghĩa của genius
liên tưởng; cảm hứng. (số nhiều genii) thần. good genius: thần thiện; evil genius: thần ác. Trái nghĩa của genius. Danh từ. stupidity ignorance inability ...
Trái nghĩa của harmful
... Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của harmful. ... English Vocalbulary. Trái nghĩa của difficult Trái nghĩa của evil Trái nghĩa của disastrous Trái ...
Trái nghĩa của nasty
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của nasty. ... evil Trái nghĩa của dirty Trái nghĩa của low Trái nghĩa của vile ...
Trái nghĩa của life threatening
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của life threatening. ... evil Trái nghĩa của stiff Trái nghĩa của end Trái nghĩa ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock