Trái nghĩa của familiarbạn thân, người thân cận, người quen thuộc · người hầu (trong nhà giáo hoàng) ...
Đồng nghĩa của familiarCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự, Đồng
nghĩa của familiar.
Trái nghĩa của familyCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của family.
Trái nghĩa của unfamiliar...
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của unfamiliar. ...
familiar. Tính
từ. common known normal ordinary ...
Trái nghĩa của unfaithfully
Trái nghĩa của ...
familiar Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ
familiar.
Đồng nghĩa của be familiar with...
nghĩa, cách dùng
từ tương tự, Đồng
nghĩa của be
familiar with. ...
Trái nghĩa của be
familiar with. English Vocalbulary. Đồng
nghĩa của be factual Đồng
nghĩa của ...
Trái nghĩa của fameNghĩa là gì: fame fame /feim/. danh
từ. tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi. to win fame: nổi tiếng, lừng danh. tiếng đồn. house of ill fame.
Đồng nghĩa của familiariseCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự, Đồng
nghĩa của familiarise.
同义词 familiar... familiar 反対語 familiar 反意語 trái nghĩa familiar
từ trái nghĩa của familiar synonim dari kata familiar antonimnya familiar sinonim familiar trái nghĩa của từ ...
Trái nghĩa của prairieCùng học tiếng anh với
từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của prairie.