Dictionary từ trái nghĩa của precious

Loading results
Trái nghĩa của precious
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của precious.
Đồng nghĩa của precious - Synonym of impertinent
Đồng nghĩa của precious ; Danh từ. one and only loved one deary loved ones ; Tính từ. valuable costly prized expensive ; Tính từ. valued loved beloved important ...
プレシャスの反対語 - Synonym of impulsive
preciousの反対語 nghĩa của từ precious đồng nghĩa precious precious đồng nghĩa. ... very powerful very precious very precise very precisely very present very ...
Dictionary trái nghĩa với vĩ đại
vĩ đại. (thông tục) khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh). a precious rascal: một ...
Đồng nghĩa của priceless - Synonym of inapplicable
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của priceless. ... invaluable inestimable beyond price incalculable precious ...
Đồng nghĩa của valuable - Synonym of hardy
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của valuable. ... Tính từ. precious expensive costly priceless ... Trái nghĩa của ...
Trái nghĩa của significant other
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của significant other.
Trái nghĩa của sugar
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của sugar.
Đồng nghĩa của cherished
... Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của cherished. ... valued prized precious beloved unforgettable memorable appreciated esteemed treasured · Trái ...
Đồng nghĩa của less expensive
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của less expensive. ... Trái nghĩa của less expensive ... precious Đồng nghĩa của ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock