Trái nghĩa của valueof a great
value: có giá trị lớn, quý · of no
value: không có giá trị · to be of
value: có giá trị · to set a
value on: đánh giá · to set a low
value on something: ...
Trái nghĩa của valuesof a great
value: có giá trị lớn, quý · of no
value: không có giá trị · to be of
value: có giá trị · to set a
value on: đánh giá · to set a low
value on something: ...
Trái nghĩa của worthgiá, đáng giá. it is not worth much: cái ấy không đáng giá bao nhiêu; to be worth little: giá chẳng đáng bao nhiêu · đáng, bõ công. the book is worth reading: ...
Trái nghĩa của valuableCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của valuable.
Trái nghĩa của value highlyCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của value highly.
Đồng nghĩa của value - Synonym of animatingof a great
value: có giá trị lớn, quý · of no
value: không có giá trị · to be of
value: có giá trị · to set a
value on: đánh giá · to set a low
value on something: ...
Trái nghĩa của increase in valueCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của increase in
value.
Trái nghĩa của economic valueCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của economic
value.
Synonym of từ trái nghĩa của valueDictionary of similar words, Different wording, Synonyms, Idioms for Synonym of
từ trái nghĩa của value.
Trái nghĩa của worthy...
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của worthy. ... Trái nghĩa
của worthless; unfounded Trái nghĩa
của worth mentioning Trái nghĩa
của worth ...