Từ trái nghĩa của dynamicCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Từ trái nghĩa của
dynamic.
Từ trái nghĩa của dynamicsCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Từ trái nghĩa của dynamics.
Từ đồng nghĩa của dynamicCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của
dynamic. ... Từ đồng nghĩa của dynamics
dynamic 反対語
từ trái nghĩa " ...
Từ trái nghĩa của being proactiveCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Từ trái nghĩa của being proactive.
Synonym of dynamics... dynamic forces Synonym of dynamic range Synonym of dynamism Synonym of dynamist Synonym of dynamistic Synonym of dynamite
từ trái nghĩa "
dynamic". An dynamics ...
Từ trái nghĩa của passivedanh từ. (ngôn ngữ học) dạng bị động.
Từ trái nghĩa của passive. Tính từ. active caring concerned interested agitated impatient
dynamic lively · Từ đồng nghĩa ...
Từ trái nghĩa của staticAn static antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
Từ trái nghĩa của hard workingCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Từ trái nghĩa của hard working.
Từ trái nghĩa của thought provokingTừ trái nghĩa của thought provoking ; Tính từ. disgusting familiar homely normal ; Tính từ. calm easy facile friendly ; Từ gần nghĩa. thoughts thought through ...
Từ trái nghĩa của broad mindedCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Từ trái nghĩa của broad minded.