Trái nghĩa của togetherNghĩa là gì:
together together /tə'geðə/. phó
từ. cùng, cùng với, cùng nhau. they were walking
together: chúng cùng đi dạo với nhau. cùng một lúc,
đồng thời.
Đồng nghĩa của togetherNghĩa là gì:
together together /tə'geðə/. phó
từ. cùng, cùng với, cùng nhau. they were walking
together: chúng cùng đi dạo với nhau. cùng một lúc,
đồng thời.
Trái nghĩa của get togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của get
together.
Trái nghĩa của work togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của work
together.
Đồng nghĩa của gather togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của gather
together.
Đồng nghĩa của put togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của put
together.
Đồng nghĩa của bring togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của bring
together.
Đồng nghĩa của work togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của work
together.
Đồng nghĩa của join togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của join
together.
Đồng nghĩa của all togetherCùng học tiếng anh với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của all
together.