Trái nghĩa của freshNghĩa
là gì:
fresh fresh /freʃ/. tính từ. tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...) tươi tắn, mơn mởn.
fresh paint: sơn còn ướt. còn rõ rệt, chưa phai mờ.
Synonym of trái ngược với từ fresh là gìDictionary of similar words, Different wording, Synonyms, Idioms for Synonym of
trái ngược với từ
fresh là gì.
Trái nghĩa của fresh airCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
fresh air.
Trái nghĩa của freshlyNghĩa
là gì: freshly freshly /'freʃli/. phó từ. ((thường) + động tính từ quá khứ) mới mẻ, vừa mới. bread freshly baked: bánh mì vừa mới nướng.
Trái nghĩa của quite freshCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của quite
fresh. ... Đồng nghĩa,
Trái nghĩa, Nghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
Trái ...
fresh Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa là gì: afresh afresh /ə'freʃ/. phó từ. lại lần nữa. to start afresh ... fresh từ trái nghĩa của fresh
trái ngược fresh là gì trái nghĩa của fresh. An ...
Đồng nghĩa của fresh - Synonym of hardyNghĩa
là gì:
fresh fresh /freʃ/. tính từ. tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...) tươi tắn, mơn mởn.
fresh paint: sơn còn ướt. còn rõ rệt, chưa phai mờ.
Trái nghĩa của fresh as a daisyCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
fresh as a daisy.
Đồng nghĩa của fresh air - Synonym of obsessedNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Đồng nghĩa của
fresh air. Danh từ. garden ...
Trái nghĩa của
fresh air. English Vocalbulary. Đồng nghĩa của fresco Đồng ...
Trái nghĩa của rarelyNghĩa
là gì: rarely rarely /'reəli/. phó từ. hiếm, hiếm có, ít có. đặc biệt ...
fresh Trái nghĩa của addition
Trái nghĩa của scant
Trái nghĩa của well ...