Trái nghĩa của rewardCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của reward.
Trái nghĩa của rewardsCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của rewards.
Trái nghĩa của awardCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của award.
Đồng nghĩa của rewardCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của reward.
Trái nghĩa của expected rewardCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của expected
reward.
Trái nghĩa của reaps financial rewardCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của reaps financial
reward.
Trái nghĩa của awardsNghĩa là gì: awards
award /ə'wɔ:d/. danh từ. phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội
đồng trọng tài, hội
đồng giám khảo... quyết định ban cho).
Trái nghĩa của awardedNghĩa là gì: awarded
award /ə'wɔ:d/. danh từ. phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội
đồng trọng tài, hội
đồng giám khảo... quyết định ban cho).
Đồng nghĩa của rewardingAn rewarding synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
Đồng nghĩa của bonus - Synonym of freehandedCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của bonus.