Dictionary trái nghĩa của từ advanced

Loading results
Từ trái nghĩa của advanced
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của advanced.
Từ trái nghĩa của advance
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của advance.
Dictionary trái nghĩa với advanced
Free Dictionary for word usage trái nghĩa với advanced, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
từ trái nghĩa của advanced
Free Dictionary for word usage từ trái nghĩa của advanced, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Từ đồng nghĩa của advanced
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của advanced.
Từ trái nghĩa của advancement
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của advancement.
Từ trái nghĩa của in advance
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của in advance.
Từ trái nghĩa của advancing
Nghĩa là gì: advancing Advance. (Econ) Tiền ứng trước. + Một khoản vay hoặc dựa vào luồng tiền đã xác định hoặc dự kiến. (Xem BANK LOAN).
Từ đồng nghĩa của advance
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của advance.
Từ trái nghĩa của advancements
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của advancements.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock