Dictionary trái nghĩa của từ regularly

Loading results
Từ trái nghĩa của regularly
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của regularly.
Dictionary từ trái nghĩa với regularly
Dictionary từ trái nghĩa với regularly ... Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của regularly. ... Đồng nghĩa của ...
Từ trái nghĩa của regular
Từ trái nghĩa của regular · unusual · irregular · intermittent · inconsistent. Tính từ. abnormal atypical different special uncommon unconventional ...
Từ đồng nghĩa của regularly
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của regularly.
Từ đồng nghĩa của on a regular basis
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của on a regular basis.
Từ trái nghĩa của occasionally
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của occasionally.
Từ trái nghĩa của rarely
Nghĩa là gì: rarely rarely /'reəli/. phó từ. hiếm, hiếm có, ít có. đặc biệt, bất thường. Từ trái nghĩa của rarely. Phó từ. frequently often regularly usually ...
Từ trái nghĩa của regularities
regularity regularization regularize regularized regularly regularness regularised regularise regularisation regular fellow regular education regular customer ...
Từ trái nghĩa của seldom
seldom or never: ít khi hay không khi nào cả · very seldom: rất ít khi · not seldom: thường thường ...
Từ đồng nghĩa của often
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của often.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock