Từ trái nghĩa của concernCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
trái nghĩa của
concern.
Từ trái nghĩa của concernedCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
trái nghĩa của concerned.
Dictionary trái nghĩa với concernTrái nghĩa của concerning ; Động từ. aiding calming helping ignoring pleasing reassuring soothing ; Preposition. afar away distant far remote ; Tính từ.
Từ trái nghĩa của concerningCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
trái nghĩa của concerning.
Từ đồng nghĩa của concern - Synonym of braveTừ đồng
nghĩa của
concern ; Động từ. worry trouble disturb bother ; Động từ. relate affect be about have to do with ; Danh từ. anxiety worry apprehension fear ...
Synonym of trái nghĩa với concernDictionary of similar words, Different wording, Synonyms, Idioms for Synonym of
trái nghĩa với
concern.
同义词 trái nghĩa với concern相似词典,不同的措词,同义词,成语 同义词
trái nghĩa với
concern.
concern Idiom, Proverb, slang phrases... concerned AND so far as someone is concerned. Theme: OPINION for ...
trai nghia cua tu
concern Đồng nghĩa concerne sinonim
concern trái nghĩa với
concern.
Đồng nghĩa của concerningTrái nghĩa của concerning · concerning Thành ngữ, tục ngữ · English Vocalbulary · Học thêm.
の反対語 concern...
trái nghĩa với gì Đồng nghĩa với concerned idiom mit
concern ...
trai nghia cua tu
concern Đồng nghĩa concerne sinonim
concern trái nghĩa với
concern.