Dictionary trái nghĩa hands on

Loading results
Từ trái nghĩa của hands on
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của hands on.
Trái nghĩa của hand on
Trái nghĩa của hand on ; take keep receive ; hold keep quiet retain withhold cheque check hold on ; collect conceal gather hide avoid dodge halt maintain refuse ...
Trái nghĩa của be unable to put your hands on
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của be unable to put your hands on.
Từ đồng nghĩa của hands on
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của hands on.
hands on Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
lay one's hands on|get one's hands on|hand|hands|l. v. phr. 1. To seize ... tu trai nghia hand on trái nghĩa hands on. An hands on idiom dictionary is a ...
Trái nghĩa của hand
to have something on hand: có sãn cái gì trong tay · to have the situation well in hand: nắm chắc được tình hình · in the hands of: trong tay (ai), dưới quyền ...
Đồng nghĩa của lay hands on - Synonym of quit
Trái nghĩa của lay hands on · English Vocalbulary · Học thêm.
Đồng nghĩa của get your hands on
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của get your hands on. ... Trái nghĩa của get your hands on. English Vocalbulary.
Từ đồng nghĩa của hand on - Synonym of innocent
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của hand on.
Từ trái nghĩa của handsome - Synonym of impulsive
Nghĩa là gì: handsome handsome /'hænsəm/. tính từ. đẹp. a handsome man: người đẹp trai. tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ. a handsome treament: cách đối ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock