Trái nghĩa của simultaneouslyCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
simultaneously.
Trái nghĩa của simultaneousCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
simultaneous.
Đồng nghĩa của simultaneouslyCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của
simultaneously.
Trái nghĩa của occurs simultaneouslyCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của occurs
simultaneously.
Đồng nghĩa của occurs simultaneouslyCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của occurs
simultaneously.
Trái nghĩa của sinCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của sin.
Đồng nghĩa của at same time - Synonym of jungleConjunction. though albeit although at ; Tính từ. concurrent accompanying agreeing at the same time ; Phó từ. together with also as well
simultaneously ...
Đồng nghĩa của concurrentlyat the same time
simultaneously synchronously all together in concert with ...
Trái nghĩa của concurrently · concurrently Thành ngữ, tục ngữ. English ...
Đồng nghĩa của continuouslyCùng học tiếng anh với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của continuously.
Đồng nghĩa của at the same timeConjunction. though albeit although at ; Phó từ. together all at once
simultaneously all together ; Tính từ. concurrent accompanying agreeing coetaneous ...