Dictionary trái nghĩa với clever

Loading results
Trái nghĩa của clever
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của clever.
Dictionary trái nghĩa với clever là gì
Free Dictionary for word usage trái nghĩa với clever là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
từ trái nghĩa của clever - Synonym of attractive
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ clever. ... trái nghĩa với clever là gì tu trai nghia voi vlever từ trái ...
Trái nghĩa của cleverer
Cùng học tiếng anh với ... Từ gần nghĩa. cleverest cleverly clever move cleverness clevernesses clever remark clever clerk clerics clericalisms clericalism ...
Đồng nghĩa của clever - Synonym of animating
a clever parody: một bài thơ nhại tài tình · a clever speech: một bài nói hay · a clever scheme: mưu đồ thần tình.
Đồng nghĩa của trái nghĩa với clever là gì
An trái nghĩa với clever là gì synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary.
同义词 trái nghĩa với từ clever
相似词典,不同的措词,同义词,成语 同义词 trái nghĩa với từ clever.
clever Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ clever.
同义词 clever - Synonym of neutralizer
... trái nghĩa với clever là gì tu trai nghia voi vlever từ trái nghĩa của clever Antonym dari clever sinonim dari kata clever trái nghĩa với từ clever trái nghĩa ...
Trái nghĩa của intelligent
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của intelligent.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock