Trái nghĩa của difficultCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
difficult.
Đồng nghĩa của difficultCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của
difficult.
Trái nghĩa của difficultiesCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của difficulties.
Đồng nghĩa của difficultyCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của
difficulty.
Đồng nghĩa của difficulties - Synonym of bragCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của difficulties.
trái nghĩa với challengingĐồng nghĩa của challenging ; demanding taxing testing
difficult tough exigent ; stimulating thought-provoking interesting inspiring exciting ; defiant ...
Trái nghĩa của hardTrái nghĩa của hard ; Tính từ. delicate soft vulnerable weak disputable doubtful easy facile flexible inexact malleable merciful mild nice pleasant pliable ...
の同義語 difficult... difficult Trái ngược với difficult từ trái nghĩa với diffcrlt
trái nghĩa với difficult sinonim dan Antonin difficult difficult contrario sinonim dari dofficult ...
Đồng nghĩa của not difficultCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của not
difficult.
từ trái nghĩa với study hard - Synonym of animatingan erect penis, a hard penis When our dog gets a hard-on, he tries to crawl up my leg. a hard row to hoe. a
difficult task, many problems A single parent has a ...