Trái nghĩa của elegant - Synonym of rambunctiousCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
elegant.
Trái nghĩa của elegantlyCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng ... English Vocalbulary.
Trái nghĩa của electuary
Trái nghĩa của eleemosynary
Trái nghĩa của elegance
Trái nghĩa ...
Đồng nghĩa của elegant - Synonym of bravoCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự ...
Trái nghĩa của
elegant ·
elegant Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary. Đồng ...
Đồng nghĩa của elegance - Synonym of gratefulCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự ...
Trái nghĩa của elegance · elegance Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary. Đồng ...
Đồng nghĩa của elegantlyCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng
nghĩa của elegantly.
反义词elegant...
elegant elegance 反意語
trái nghĩa với elegant từ đồng nghĩa
elegant tu
trai nghia voi tu uneasy. An
elegant antonym dictionary is a great resource for ...
Trái nghĩa của elementCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng nghĩa ... English Vocalbulary.
Trái nghĩa của
elegant Trái nghĩa của elegantly
Trái nghĩa của elegiac
Trái nghĩa ...
Trái nghĩa của premiumCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của premium.
Trái nghĩa của boredCùng học tiếng anh
với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của bored.
trái nghĩa charismatic - Synonym of gratefulNghĩa là gì: charisma charisma. danh từ. uy tín; đức tính gây được lòng tin; sức thu hút của lãnh tụ (đối
với quần chúng) ... ... ... charismatic
elegant ...