Dictionary trái nghĩa với kept under control

Loading results
Trái nghĩa của keep under control
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của keep under control.
Trái nghĩa của kept under control
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của kept under control.
Đồng nghĩa của keep under control
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của keep under control.
Trái nghĩa của control
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của control. ... to keep someone under control: kiềm chế ai, không thả lỏng ai; to ...
Trái nghĩa của under control of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của under control of.
Trái nghĩa của controls
Cùng học tiếng anh với ... to keep someone under control: kiềm chế ai, không thả lỏng ai ... English Vocalbulary. Trái nghĩa của controlment Trái nghĩa của control ...
Trái nghĩa của keep track of
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của keep track of.
Trái nghĩa của under control
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của under control.
Đồng nghĩa của control
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng ... to keep someone under control: kiềm chế ai, không thả lỏng ai ... Trái nghĩa của control · control Thành ngữ, tục ngữ ...
Đồng nghĩa của keep under observation
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của keep under observation.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock