Từ trái nghĩa của flatbằng phẳng, bẹt, tẹt · sóng soài, sóng sượt · nhãn · cùng, đồng (màu) · nông · hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát · nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu...) · ế ẩm.
Từ đồng nghĩa của flatCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Từ đồng
nghĩa của
flat.
Từ đồng nghĩa của flats - Synonym of braveCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Từ đồng
nghĩa của
flats.
flat Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ
flat.
Từ trái nghĩa của flatteringCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Từ ...
trái nghĩa của flattery
Từ trái nghĩa của
flat tire
Từ trái nghĩa của flattish.
Từ trái nghĩa của flashyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Từ ... nghĩa của flasket
Từ trái nghĩa của
flat flash の反対語 flashy 反対語. An ...
Từ trái nghĩa của townCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Từ trái nghĩa của town.
Từ trái nghĩa của studyTừ trái nghĩa của study ; Động
từ. forget ; Động
từ. disregard ignore neglect ; Danh
từ. ignorance neglect negligence disregard ...
Từ trái nghĩa của hillyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng
nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Từ trái ...
flat gentle level mild moderate smooth ·
Từ đồng
nghĩa của hilly · hilly ...
Từ đồng nghĩa của flatten...
với từ điển ...
Từ trái nghĩa của flatten · flatten Thành ngữ, tục ngữ. English Vocalbulary.
Từ đồng nghĩa của
flat pan
Từ đồng nghĩa của
flat race
Từ đồng nghĩa ...