Trái nghĩa của neargần, ở gần; sắp tới, không xa. when success comes
near more hardships are for and
near: xa gần khắp mọi nơi;
near at hand: gần ngay bên; gần tới nơi;
near by: ở ...
Trái nghĩa của nearestCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương
tự,
Trái nghĩa của nearest. ...
Nghĩa là gì: nearest
near /niə/. tính
từ. gần, cận. the school is ...
Trái nghĩa của nearbyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương
tự,
Trái nghĩa của nearby. ...
Nghĩa là gì: nearby nearby. tính
từ. gần, không xa.
Trái nghĩa của ...
Dictionary trái nghĩa near - Synonym of infirmityCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương
tự,
Trái nghĩa của nearby. ...
Nghĩa là gì: nearly nearly /'niəli/. phó
từ. gần, sắp, suýt. it is ...
Đồng nghĩa của near - Synonym of bravegần, cận. the school is quite
near: trường học rất gần; the
Near East: Cận đông · thân. a
near friend: bạn thân · giống, sát.
near resemblance: sự giống lắm · tỉ ...
trái nghia với tu near la giFree Dictionary for word usage
trái nghia với tu near la gi, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Trái nghĩa của nearly allCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương
tự,
Trái nghĩa của nearly all. ...
Nghĩa là gì, Thành ngữ, tục ngữ.
Trái nghĩa của nearly all ...
Trái nghĩa của nearlyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương
tự,
Trái nghĩa của nearly. ...
Nghĩa là gì: nearly nearly /'niəli/. phó
từ. gần, sắp, suýt. it is ...
Đồng nghĩa của trái nghia với tu near la giAn
trái nghia với tu near la gi synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary.
Đồng nghĩa của nearby - Synonym of braveTính
từ. adjacent ; Phó
từ.
near ;
Từ gần
nghĩa. nearby resident ; 6-letter Words Starting With. n ...