Dictionary trái nghĩa interview

Loading results
Từ trái nghĩa của interview
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của interview.
Từ đồng nghĩa của interview
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của interview.
Từ trái nghĩa của interviewer
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của interviewer.
Từ đồng nghĩa của interviewed - Synonym of hardy
Nghĩa là gì: interviewed interview /'intəvju:/ danh từ. sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng. an interview between a job applicicant and the ...
Từ trái nghĩa của exclusive
an exclusive interview: cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo); exclusive right to sell something: độc quyền bán cái gì. độc nhất. one's exclusive ...
Từ đồng nghĩa của interviewer
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của interviewer.
Từ đồng nghĩa của interviewee
người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...) người được phỏng vấn. Từ đồng nghĩa của ...
反义词 interview
反义词 interview. 動詞. answer reply. 名詞. silence · 同义词 interview · interview ... trái nghĩa với interviewer từ trái nghĩa của interviewer tìm từ trái nghĩa ...
Từ trái nghĩa của exam
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của exam.
Từ trái nghĩa của give
Nghĩa là gì: give give /giv/. động từ gave, given. cho, biếu, tặng, ban. to give a handsome present: tặng một món quà đẹp. cho, sinh ra, đem lại.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock