Trái nghĩa của distinctiveCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của
distinctive.
Trái nghĩa của distinctCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của distinct.
Trái nghĩa của distinctionsự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau all without distinction: tất cả không phân biệt · nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn). to lack ...
Đồng nghĩa của distinctive - Synonym of innocentTrái nghĩa của
distinctive ·
distinctive Thành ngữ, tục ngữ · English Vocalbulary · Học thêm.
Đồng nghĩa của distinct - Synonym of innocentĐồng
nghĩa của distinct ; Động từ. run counter to sing a different tune ; Tính từ. separate different ; Tính từ. clear definite ...
Trái nghĩa của distinguishphân biệt. to distinguish one thing from another: phân biệt vật này với vật khác ; nghe ra, nhận ra. to distinguish someone among the crowd: nhận ra ai giữa đám ...
Đồng nghĩa của distinctive labelAn
distinctive label synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary.
Trái nghĩa của distinguishedCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của distinguished.
trái nghĩa với rõ rệtvới faint faint mark on la gi tu
trai nghia faint
trái nghĩa ... ... ... Đồng nghĩa của
distinctive Đồng nghĩa của
distinctive label Đồng nghĩa của distinctively ...
Trái nghĩa của recognizableCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của recognizable.