Dictionary tu trai nghia conservation

Loading results
Từ trái nghĩa của conservation
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của conservation.
Từ trái nghĩa của conserving
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của conserving.
Từ đồng nghĩa của conservation
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của conservation.
Từ trái nghĩa của conservative
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của conservative.
Từ đồng nghĩa của conservationist
... Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của ... Từ đồng nghĩa của consequent to Từ đồng nghĩa của conservancy Từ đồng nghĩa của conservation ...
Trái nghĩa của conservatism
... Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của ... Trái nghĩa của conservancy Trái nghĩa của conservation Trái nghĩa của conservational Trái nghĩa ...
Dictionary từ đồng nghĩa của conservation
Nghĩa là gì: conserve conserve /kən'sə:v/. danh từ, (thường) số nhiều. mứt, mứt quả. ngoại động từ. giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn. ... Nghĩa là gì: ...
の反対語 conservation
... từ đồng nghĩa của conservation tu trai nghia conservation tu dong nghia voi conservation trái nghĩa với conserve conserve trai nghia antonym of conservation.
Từ trái nghĩa của wildlife
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của wildlife. ... wildlife conservation. sự bảo tồn những loài thú, chim rừng.
Từ đồng nghĩa của conservative
Nghĩa là gì: conservative conservative /kən'sə:vətiv/. tính từ. để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn. bảo thủ, thủ cựu.
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock