be under no illusion Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...be
under no illusion Thành ngữ, tục ngữ · đừng ảo tưởng · đừng ảo tưởng (hoặc ảo tưởng).
under no illusion nghĩa là gìFree Dictionary for word usage
under no illusion nghĩa là gì, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Đồng nghĩa của under no illusion nghĩa là gìAn
under no illusion nghĩa là gì synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary.
Đồng nghĩa của trickNghĩa là gì: trick trick /trik/ ... the trick took him
in completely:
nó hoàn toàn bị mắc mưu ... to play a trick
on someone: xỏ chơi
ai một vố.
Antonym of flata level tract of land a shallow box
in which seedlings are started a musical notation indicating one half step lower than the note named freight car
without ...
Đồng nghĩa của mistakeNghĩa là gì: mistake mistake /mis'teik/. danh từ. lỗi, sai lầm, lỗi lầm ... it's hot today and
no mistake: không còn nghi ngờ
gì nữa hôm nay trời nóng.
Đồng nghĩa của showNghĩa là gì: show show /ʃou/. danh từ. sự bày tỏ. to vote by show of hands: biểu quyết bằng giơ tay. sự trưng bày; cuộc triển lãm.
first off Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng
nghĩa, cách dùng từ tương tự, ... first
on the list, the first thing to do First off, we should define the problem.
Đồng nghĩa của dreamNghĩa là gì: dream dream /dri:m/. danh từ. giấc mơ, giấc mộng.
in a dream: trong giấc mơ; to see a dream: nằm mơ. sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởng.
believe Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa là gì: believe believe /bi'li:v/ ... I believe him to be sincere: tôi cho rằng
nó thành thật. to make believe ... False; untrue; created by
illusion.